Tìm mã CK, công ty, tin tức
Mã
|
Giá trị mua ròng (Khớp lệnh)
|
Giá trị mua ròng (Thoả thuận)
|
Giá trị mua ròng
|
|---|---|---|---|
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | - | -62.44 | -62.44 |
VIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | - | -45.81 | -45.81 |
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | +15.89 | -60.21 | -44.32 |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | - | -36.11 | -36.11 |
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) | - | -31.81 | -31.81 |
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP | - | -18.30 | -18.30 |
MWG Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động | - | -16.24 | -16.24 |
FPT Công ty Cổ phần FPT | - | -15.36 | -15.36 |
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan | - | -15.21 | -15.21 |
GEX Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | - | -15.09 | -15.09 |
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | - | -13.04 | -13.04 |
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | - | -10.57 | -10.57 |
SHB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội | - | -10.46 | -10.46 |
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | - | -9.26 | -9.26 |
SSI Công ty Cổ phần chứng khoán SSI | - | -8.25 | -8.25 |
NLG Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long | - | -7.42 | -7.42 |
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | - | -5.81 | -5.81 |
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | - | -5.56 | -5.56 |
VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail | - | -5.37 | -5.37 |
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 | - | -4.75 | -4.75 |
FRT Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | - | -4.75 | -4.75 |
PNJ Công ty Cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận | - | -2.35 | -2.35 |
BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | - | -2.19 | -2.19 |
SSB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | - | -1.86 | -1.86 |
GMD Công ty Cổ phần Gemadept | - | -1.85 | -1.85 |
CII Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật T.P Hồ Chí Minh | - | -1.74 | -1.74 |
VAB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á | - | -1.61 | -1.61 |
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam-Công ty Cổ phần | - | -1.45 | -1.45 |
HHV Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | - | -1.15 | -1.15 |
VPL Công ty Cổ phần Vinpearl | - | -1.14 | -1.14 |
SAB Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | - | -1.11 | -1.11 |
FUEVN100 Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ VinaCapital | - | -0.85 | -0.85 |
REE Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh | - | -0.80 | -0.80 |
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | - | -0.78 | -0.78 |
DXG Công ty cổ phần BLUEMARQ GROUP | - | -0.56 | -0.56 |
MSB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | - | -0.52 | -0.52 |
BWE Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương | - | -0.51 | -0.51 |
CTD Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons | - | -0.34 | -0.34 |
FUESSVFL QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD | - | -0.22 | -0.22 |
VPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam thịnh vượng | - | -0.20 | -0.20 |
CTS Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam | - | -0.13 | -0.13 |
HSG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | - | -0.13 | -0.13 |
OCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông | - | -0.12 | -0.12 |
FUESSV30 Quỹ ETF SSIAM VN30 | - | -0.10 | -0.10 |
NT2 Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | - | -0.10 | -0.10 |
DPG Công ty Cổ phần Đạt Phương | - | -0.08 | -0.08 |
VIX CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VIX | - | -0.05 | -0.05 |
BMP Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh | - | -0.04 | -0.04 |
DGC Công ty cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | - | -0.03 | -0.03 |
FUEMAV30 QUỸ ETF MAFM VN30 | - | -0.02 | -0.02 |
VGC Tổng Công ty Viglacera - CTCP | - | -0.02 | -0.02 |
FUEMAVND Quỹ ETF MAFM VNDIAMOND | - | +0.01 | +0.01 |
MSH Công ty cổ phần May Sông Hồng | - | +0.01 | +0.01 |
NTL Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm | - | +0.02 | +0.02 |
PHR Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | - | +0.02 | +0.02 |
FTS Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT | - | +0.03 | +0.03 |
HPA CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | - | +0.03 | +0.03 |
SCS Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | - | +0.05 | +0.05 |
CTR Tổng công ty cổ phần công trình Viettel | - | +0.06 | +0.06 |
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc-Công ty Cổ phần | - | +0.06 | +0.06 |
DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí-Công ty Cổ phần | - | +0.07 | +0.07 |
TLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | - | +0.07 | +0.07 |
DGW Công ty Cổ phần Thế giới Số | - | +0.08 | +0.08 |
PAN Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | - | +0.11 | +0.11 |
FUETCC50 Quỹ ETF TECHCOM CAPITAL VNX50 | - | +0.13 | +0.13 |
FUEKIV30 Quỹ ETF KIM Growth VN30 | - | +0.14 | +0.14 |
VHM Công ty cổ phần Vinhomes | - | +0.14 | +0.14 |
DCM Công ty Cổ phần Phân Bón Dầu khí Cà Mau | - | +0.15 | +0.15 |
VTP Tổng công ty Cổ phần Bưu chính Viettel | - | +0.19 | +0.19 |
HCM Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | - | +0.20 | +0.20 |
BVH Tập đoàn Bảo Việt | - | +0.21 | +0.21 |
YEG Công ty cổ phần Tập đoàn Yeah1 | - | +0.32 | +0.32 |
TAL Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | - | +0.42 | +0.42 |
PDR Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt | - | +0.45 | +0.45 |
NAB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | - | +0.60 | +0.60 |
HDG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô | - | +0.97 | +0.97 |
IJC Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | - | +0.97 | +0.97 |
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí | - | +0.97 | +0.97 |
VND Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | - | +1.01 | +1.01 |
ELC Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | - | +1.22 | +1.22 |
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | - | +1.43 | +1.43 |
DHC Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre | - | +1.66 | +1.66 |
VHC Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn | - | +1.72 | +1.72 |
DBC Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam | - | +2.26 | +2.26 |
VCG Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam | - | +2.94 | +2.94 |
PC1 Công ty cổ phần Tập đoàn PC1 | - | +4.12 | +4.12 |
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | - | +4.36 | +4.36 |
VJC Công ty cổ phần Hàng không VIETJET | +10.73 | -6.06 | +4.67 |
VCI Công ty Cổ phần Chứng khoán VietCap | - | +4.95 | +4.95 |
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | - | +5.17 | +5.17 |
HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | - | +6.22 | +6.22 |
KDH Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | - | +7.24 | +7.24 |
BSR Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | - | +9.34 | +9.34 |
HAH Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An | - | +21.93 | +21.93 |
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND | - | +45.29 | +45.29 |