20 giờ
Mã
Biểu đồ
Giá
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
| SJC | |||
Vàng Miếng SJC vàng miếng |
144,000,000
▲ 1,600,000
|
147,000,000
▲ 1,600,000
| 3,000,000 |
Vàng Nhẫn SJC vàng nhẫn |
143,900,000
▲ 1,600,000
|
146,900,000
▲ 1,600,000
| 3,000,000 |
| DOJI | |||
Vàng Nhẫn DOJI vàng nhẫn |
144,000,000
▲ 1,000,000
|
147,000,000
▲ 1,000,000
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang DOJI vàng nữ trang |
142,500,000
▲ 2,000,000
|
146,500,000
▲ 2,000,000
| 4,000,000 |
| PNJ | |||
Vàng Nhẫn PNJ vàng nhẫn |
144,000,000
▲ 1,600,000
|
147,000,000
▲ 1,600,000
| 3,000,000 |
Vàng Nữ trang PNJ vàng nữ trang |
140,500,000
▲ 1,500,000
|
145,500,000
▲ 1,500,000
| 5,000,000 |
| KHÁC | |||
Vàng Miếng Bảo Tín Minh Châu vàng miếng |
138,800,000
▼ 1,200,000
|
143,800,000
▼ 1,200,000
| 5,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Minh Châu vàng trang sức |
136,800,000
▼ 2,200,000
|
142,800,000
▼ 1,200,000
| 6,000,000 |
Vàng Nhẫn Bảo Tín Mạnh Hải vàng nhẫn |
144,000,000
▲ 1,600,000
|
147,000,000
▲ 1,600,000
| 3,000,000 |
Vàng Trang sức Bảo Tín Mạnh Hải vàng trang sức |
142,000,000
▲ 1,600,000
|
146,000,000
▲ 1,600,000
| 4,000,000 |
Vàng Nhẫn Ngọc Hải vàng nhẫn |
135,500,000
▲ 2,000,000
|
139,000,000
▲ 2,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Trang sức Ngọc Hải vàng trang sức |
135,500,000
▲ 2,000,000
|
139,000,000
▲ 2,000,000
| 3,500,000 |
Vàng Nhẫn Mi Hồng vàng nhẫn |
145,500,000
▲ 1,500,000
|
147,000,000
▲ 1,600,000
| 1,500,000 |
Bạc Thanh Long Phú Quý 999 1KG
| Thương hiệu | Mua vàoHôm nay | Bán raHôm nay | Chênh lệchMua–Bán |
|---|---|---|---|
Bạc Phú Quý (1Kg)
999 - 1 Kg
|
68,586,495
▲ 959,998
|
70,719,823
▲ 1,013,331
| 2,133,328 |
Bạc Phú Quý (1L)
999 - 1 Lượng
|
2,572,000
▲ 36,000
|
2,652,000
▲ 38,000
| 80,000 |