Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.75 +2.65 (+6.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCX | 1,980,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,094,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 885,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 40.75 | 2.65 +6.96% | 79.25 | 1,980,200 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 38.1 | -0.3 -0.78% | 32.64 | 851,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 38.4 | 0 0.00% | 13.8 | 357,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 38.4 | -0.1 -0.26% | 24.35 | 633,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 38.5 | -0.5 -1.28% | 33.6 | 873,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)