Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.75 +2.65 (+6.96%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 13,227 | 2,783 | 21.04 | 7,535 | 1,458 | 19.36 | 6,028 | 1,148 | 19.04 |
Luỹ kế | 2,783 | 21.04 | 1,458 | 19.36 | 1,148 | 19.04 | ||||
2025 | 4 | 0 | 3,365 | 0 | 0 | 2,041 | 0 | 0 | 1,633 | 0 |
3 | 3,164 | 0 | 2,024 | 0 | 1,620 | 0 | ||||
2 | 2,660 | 0 | 1,733 | 0 | 1,420 | 0 | ||||
1 | 2,028 | 0 | 1,310 | 0 | 1,011 | 0 | ||||
Cả năm | 11,217 | 0 | 7,109 | 0 | 5,683 | 0 | ||||