Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.60 +0.07 (+0.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp YEG | 433,900 | |
| KL MUA chủ động | 152,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 281,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 8.6 | 0.07 +0.82% | 3.72 | 433,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 8.53 | -0.12 -1.39% | 4.71 | 549,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 8.65 | 0.04 +0.46% | 4.57 | 528,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 8.61 | -0.09 -1.03% | 5.98 | 693,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 8.7 | -0.2 -2.25% | 5.17 | 591,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)