Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.50 +0.10 (+0.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTZ | 964,300 | |
| KL MUA chủ động | 3,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 960,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 20.5 | 0.1 +0.49% | 19.77 | 964,300 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 20.4 | -0.1 -0.49% | 20.41 | 998,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 20.5 | 0.1 +0.49% | 16.05 | 844,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 20.4 | 0 0.00% | 20 | 980,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 20.4 | 0.1 +0.49% | 23.56 | 1,159,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)