Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.40 +1.50 (+2.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTP | 258,000 | |
| KL MUA chủ động | 158,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 99,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 65.4 | 1.5 +2.35% | 16.73 | 258,000 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 63.9 | -0.1 -0.16% | 12.98 | 202,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 64 | 0 0.00% | 14.07 | 219,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 64 | 0.1 +0.16% | 13.6 | 211,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 63.9 | -0.1 -0.16% | 9.88 | 154,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)