Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.90 -0.10 (-0.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTC | 9,300 | |
| KL MUA chủ động | 5,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 14.9 | -0.1 -0.67% | 0.14 | 9,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 15 | -0.3 -1.96% | 0.13 | 8,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 15.3 | 0.5 +3.38% | 0.14 | 9,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.8 | 0.1 +0.68% | 0.04 | 2,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 14.7 | -0.6 -3.92% | 0.08 | 5,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)