Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.60 -0.55 (-1.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VRE | 4,237,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,261,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,976,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 28.6 | -0.55 -1.89% | 122.96 | 4,237,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 29.15 | -0.5 -1.69% | 55.95 | 1,916,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 29.65 | 0.55 +1.89% | 60.41 | 2,052,800 | 5.53 | 190,000 |
09/06/2026 | 29.1 | -0.5 -1.69% | 97.05 | 3,303,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 29.6 | -1.6 -5.13% | 142.49 | 4,741,600 | 5.7 | 190,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)