Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.15 +1.75 (+6.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPX | 1,502,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,096,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 405,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 27.15 | 1.75 +6.89% | 40.14 | 1,502,000 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 25.4 | -0.25 -0.97% | 20.97 | 824,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 25.65 | -0.25 -0.97% | 9.08 | 353,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 25.9 | 0.3 +1.17% | 17.36 | 679,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 25.6 | -0.3 -1.16% | 24.3 | 952,200 | 38.57 | 1,402,700 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)