Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
61.60 +0.70 (+1.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPI | 1,324,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,083,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 241,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 61.6 | 0.7 +1.15% | 80.83 | 1,324,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 60.9 | 0.1 +0.16% | 90.99 | 1,497,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 60.8 | 1.3 +2.18% | 69.56 | 1,152,300 | 103.25 | 1,750,000 |
09/06/2026 | 59.5 | 0.7 +1.19% | 70.3 | 1,203,500 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 58.8 | -0.4 -0.68% | 80.09 | 1,364,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)