Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.60 -0.85 (-3.62%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPD | 38,600 | |
| KL MUA chủ động | 27,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 22.6 | -0.85 -3.62% | 0.88 | 38,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 25.75 | 0.3 +1.18% | 0.71 | 27,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 25.45 | -0.05 -0.20% | 0.68 | 26,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 25.5 | -0.25 -0.97% | 0.5 | 19,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 25.75 | 0.2 +0.78% | 0.92 | 36,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)