Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
59.70 +0.70 (+1.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNM | 2,021,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,293,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 727,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 59.7 | 0.7 +1.19% | 120.52 | 2,021,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 59 | -0.2 -0.34% | 207.31 | 3,489,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 59.2 | 0.3 +0.51% | 106.83 | 1,804,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 58.9 | 0.6 +1.03% | 137.67 | 2,353,200 | 15.62 | 268,000 |
09/06/2026 | 58.3 | 0.3 +0.52% | 71.6 | 1,228,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)