Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.93 -0.08 (-2.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNE | 666,100 | |
| KL MUA chủ động | 253,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 412,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 2.93 | -0.08 -2.66% | 1.97 | 666,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 3.01 | -0.1 -3.22% | 1.17 | 382,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 3.11 | 0.05 +1.63% | 5.44 | 1,728,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 3.06 | 0.2 +6.99% | 1.37 | 449,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 2.86 | 0.18 +6.72% | 1.2 | 419,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)