Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.10 -0.10 (-0.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VND | 11,877,500 | |
| KL MUA chủ động | 3,894,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,983,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:45:58 | VND | 18.5 | 50,000 | 925,000,000 | 2,241,000,000 |
13:21:24 | VND | 16.45 | 80,000 | 1,316,000,000 | 1,316,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 17.1 | -0.1 -0.58% | 206.03 | 11,877,500 | 2.24 | 130,000 |
11/06/2026 | 17.2 | -0.15 -0.86% | 201.59 | 11,655,200 | 2.24 | 130,000 |
10/06/2026 | 17.35 | 0.05 +0.29% | 186.2 | 10,708,100 | 3.62 | 210,000 |
09/06/2026 | 17.3 | 0.45 +2.67% | 287.39 | 16,875,300 | 2.07 | 130,000 |
08/06/2026 | 16.85 | -0.75 -4.26% | 464.28 | 27,306,500 | 1.21 | 70,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)