Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
183.70 +2.90 (+1.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VJC | 1,074,500 | |
| KL MUA chủ động | 407,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 667,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 183.7 | 2.9 +1.60% | 197.5 | 1,074,500 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 180.8 | 3.3 +1.86% | 164.11 | 907,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 177.5 | -4.5 -2.47% | 146.68 | 817,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 182 | 3 +1.68% | 182.44 | 1,008,400 | 460.74 | 2,560,000 |
09/06/2026 | 179 | 2.2 +1.24% | 158.92 | 898,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)