Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
195.50 -0.50 (-0.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIC | 3,276,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,661,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,615,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 195.5 | -0.5 -0.26% | 640.07 | 3,276,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 196 | 0 0.00% | 333.9 | 1,716,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 196 | 2.8 +1.45% | 270.44 | 1,395,000 | 4,766.24 | 24,670,000 |
09/06/2026 | 193.2 | -1.8 -0.92% | 352.03 | 1,810,400 | 20.99 | 107,627 |
08/06/2026 | 195 | -12 -5.80% | 648.42 | 3,271,900 | 33.56 | 170,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)