Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
138.70 -5.80 (-4.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHM | 4,342,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,699,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,642,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 138.7 | -5.8 -4.01% | 616.62 | 4,342,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 144.5 | -2.3 -1.57% | 247.58 | 1,708,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 146.8 | 0.8 +0.55% | 229.38 | 1,569,400 | 14.6 | 100,000 |
09/06/2026 | 146 | -0.7 -0.48% | 324.51 | 2,221,500 | 165.98 | 1,116,100 |
08/06/2026 | 146.7 | -5.3 -3.49% | 621.15 | 4,226,300 | 14.82 | 100,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)