Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.90 -0.20 (-0.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 241,500 | |
| KL MUA chủ động | 58,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 183,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 41.9 | -0.2 -0.48% | 10.14 | 241,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 42.1 | 0.65 +1.57% | 13.58 | 324,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 41.45 | 0.35 +0.85% | 10.09 | 244,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 41.1 | 0 0.00% | 7.49 | 182,500 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 41.1 | -0.4 -0.96% | 22.87 | 557,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)