Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.50 +0.30 (+0.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VFG | 52,600 | |
| KL MUA chủ động | 4,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 47,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 46.5 | 0.3 +0.65% | 2.43 | 52,600 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 46.2 | -0.2 -0.43% | 0.34 | 7,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 46.4 | 0 0.00% | 0 | 100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 46.4 | 0.1 +0.22% | 0.77 | 16,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 46.3 | -0.05 -0.11% | 0.04 | 800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)