Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.80 -0.05 (-0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VDS | 452,400 | |
| KL MUA chủ động | 171,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 280,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 13.8 | -0.05 -0.36% | 6.27 | 452,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13.85 | 0.3 +2.21% | 5.7 | 416,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 13.55 | 0.15 +1.12% | 2.28 | 168,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 13.4 | 0.1 +0.75% | 2.44 | 183,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 13.3 | -0.35 -2.56% | 6.04 | 452,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)