Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.35 +0.95 (+2.84%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCK | 8,868,700 | |
| KL MUA chủ động | 6,438,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,429,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 34.35 | 0.95 +2.84% | 301.56 | 8,868,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 33.4 | 0.4 +1.21% | 151.09 | 4,573,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 33 | -0.35 -1.05% | 70.18 | 2,116,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 33.35 | -0.05 -0.15% | 122.9 | 3,685,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 33.4 | 0.7 +2.14% | 177.49 | 5,375,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)