Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.45 +0.85 (+3.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCI | 8,350,100 | |
| KL MUA chủ động | 5,235,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,115,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 24.45 | 0.85 +3.60% | 202.8 | 8,350,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 23.6 | 0.2 +0.85% | 126.95 | 5,353,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 23.4 | -0.1 -0.43% | 84.64 | 3,601,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 23.5 | 0.1 +0.43% | 89.39 | 3,793,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 23.4 | 0 0.00% | 100.49 | 4,290,900 | 12.68 | 522,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)