Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
61.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCB | 3,152,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,241,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,910,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 61.6 | 0 0.00% | 194.82 | 3,152,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 61.6 | -0.1 -0.16% | 159.43 | 2,588,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 61.7 | 0.2 +0.33% | 142.74 | 2,309,200 | 12.47 | 200,000 |
09/06/2026 | 61.5 | 0.2 +0.33% | 157.54 | 2,564,800 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 61.3 | -0.4 -0.65% | 451.58 | 7,352,300 | 24.07 | 377,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)