Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.90 +0.10 (+0.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VAB | 1,389,400 | |
| KL MUA chủ động | 551,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 837,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 10.9 | 0.1 +0.93% | 15.27 | 1,389,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 10.8 | -0.15 -1.37% | 4.92 | 453,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 10.95 | 0.3 +2.82% | 21.48 | 1,956,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 10.65 | 0.2 +1.91% | 6.15 | 582,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 10.45 | -0.25 -2.34% | 7.64 | 725,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)