Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.90 -0.60 (-5.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVN | 1,466,100 | |
| KL MUA chủ động | 582,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 883,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 10.9 | -0.6 -5.22% | 16.47 | 1,466,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 11.5 | 0.3 +2.68% | 12.83 | 1,124,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 11.2 | 0.3 +2.75% | 11.55 | 1,034,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 11 | 0.2 +1.85% | 1.56 | 143,000 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 11 | -0.2 -1.79% | 5.36 | 496,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)