Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.20 +0.30 (+3.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVC | 259,400 | |
| KL MUA chủ động | 91,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 167,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 9.2 | 0.3 +3.37% | 2.36 | 259,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 8.9 | 0.2 +2.30% | 5.21 | 597,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 8.7 | 0 0.00% | 2.61 | 303,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 8.7 | 0.2 +2.35% | 0.92 | 105,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 8.5 | 0 0.00% | 2.05 | 237,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)