Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TPP | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:51:23 | TPP | 10 | 460,000 | 4,600,000,000 | 9,200,000,000 |
14:49:30 | TPP | 10 | 460,000 | 4,600,000,000 | 4,600,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 10.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 9.2 | 920,000 |
12/06/2026 | 10.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 9.2 | 920,000 |
11/06/2026 | 10.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 9.2 | 920,000 |
10/06/2026 | 10.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 10.1 | 0.1 +1.00% | 0 | 100 | 11 | 1,100,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)