Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.45 +0.10 (+0.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TPB | 19,583,400 | |
| KL MUA chủ động | 11,598,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,984,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:55:25 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 592,000 |
14:53:01 | TPB | 16 | 5 | 80,000 | 544,000 |
14:50:34 | TPB | 16 | 8 | 128,000 | 464,000 |
14:48:36 | TPB | 16 | 18 | 288,000 | 336,000 |
14:46:20 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 48,000 |
14:44:38 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 446,850 |
14:43:51 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 398,850 |
14:41:21 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 350,850 |
14:40:55 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 302,850 |
14:38:46 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 254,850 |
14:33:21 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 206,850 |
14:32:36 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 158,850 |
14:28:01 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 110,850 |
14:27:09 | TPB | 16 | 3 | 48,000 | 62,850 |
13:09:29 | TPB | 15.94 | 465,000 | 7,410,240,000 | 7,410,240,000 |
09:00:32 | TPB | 14.85 | 1 | 14,850 | 14,850 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 16.45 | 0.1 +0.61% | 322.3 | 19,583,400 | 7.41 | 465,065 |
12/06/2026 | 16.35 | 0.5 +3.15% | 727.16 | 44,500,500 | 7.41 | 465,065 |
11/06/2026 | 15.85 | -0.1 -0.63% | 86.89 | 5,464,100 | 7.41 | 465,065 |
10/06/2026 | 15.95 | -0.05 -0.31% | 106.35 | 6,641,500 | 2.72 | 170,028 |
09/06/2026 | 16 | 0.2 +1.27% | 93.91 | 5,911,300 | 54.18 | 3,422,806 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)