Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
172.50 +2.90 (+1.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TOS | 3,500 | |
| KL MUA chủ động | 2,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:08:50 | TOS | 147.6 | 20,708 | 3,056,500,800 | 8,153,500,800 |
10:58:24 | TOS | 169.9 | 30,000 | 5,097,000,000 | 5,097,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 172.5 | 2.9 +1.71% | 0.61 | 3,500 | 8.15 | 50,708 |
12/06/2026 | 170 | -6.3 -3.57% | 1.75 | 10,300 | 8.15 | 50,708 |
11/06/2026 | 175 | 1.4 +0.81% | 0.04 | 200 | 8.15 | 50,708 |
10/06/2026 | 173.6 | 0 0.00% | 0.1 | 600 | 40.28 | 232,000 |
09/06/2026 | 174 | 4 +2.35% | 0.75 | 4,300 | 5.12 | 30,100 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)