Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.50 +0.20 (+1.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNT | 17,800 | |
| KL MUA chủ động | 12,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 11.5 | 0.2 +1.77% | 0.2 | 17,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 11.3 | -0.15 -1.31% | 0.1 | 8,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 11.45 | -0.05 -0.43% | 0.09 | 8,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 11.5 | 0.05 +0.44% | 0.36 | 33,800 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 11.45 | -0.05 -0.43% | 0.05 | 4,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)