Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.39 +0.01 (+0.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLH | 152,400 | |
| KL MUA chủ động | 89,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 62,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 4.39 | 0.01 +0.23% | 0.67 | 152,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 4.38 | 0 0.00% | 0.56 | 127,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 4.38 | 0.02 +0.46% | 0.77 | 174,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 4.36 | 0.01 +0.23% | 0.69 | 158,100 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 4.35 | -0.12 -2.68% | 0.66 | 149,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)