Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.05 -0.20 (-0.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLG | 50,200 | |
| KL MUA chủ động | 11,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 38,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 48.05 | -0.2 -0.41% | 2.43 | 50,200 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 48.25 | -0.25 -0.52% | 1.38 | 28,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 48.5 | 0.1 +0.21% | 3.52 | 72,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 48.4 | 0 0.00% | 2.68 | 55,500 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 48.4 | -0.2 -0.41% | 2.28 | 47,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)