Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.75 -0.10 (-0.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THG | 5,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 36.75 | -0.1 -0.27% | 0.21 | 5,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 36.85 | 0.2 +0.55% | 0.35 | 9,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 36.65 | -0.05 -0.14% | 0.37 | 10,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 36.7 | 0.1 +0.27% | 0.45 | 12,200 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 36.6 | -1.45 -3.81% | 0.65 | 17,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)