Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.25 -0.20 (-1.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCI | 779,500 | |
| KL MUA chủ động | 572,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 207,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 12.25 | -0.2 -1.61% | 9.49 | 779,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 12.45 | 0.45 +3.75% | 10.51 | 850,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 12 | -0.35 -2.83% | 10.66 | 852,200 | 62.11 | 4,969,000 |
09/06/2026 | 12.35 | 0.2 +1.65% | 3.02 | 243,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 12.15 | 0.05 +0.41% | 3.49 | 292,400 | 10.81 | 940,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)