Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.95 -0.05 (-0.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCH | 4,363,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,119,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,243,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:14:00 | TCH | 14.46 | 166,000 | 2,400,692,000 | 2,400,692,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 14.95 | -0.05 -0.33% | 65.62 | 4,363,500 | 2.4 | 166,000 |
11/06/2026 | 15 | -0.2 -1.32% | 39.93 | 2,647,500 | 2.4 | 166,000 |
10/06/2026 | 15.2 | 0.4 +2.70% | 119.73 | 7,857,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.8 | 0 0.00% | 35.58 | 2,414,600 | 2.41 | 166,000 |
08/06/2026 | 14.8 | 0 0.00% | 64.48 | 4,346,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)