Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.25 +0.40 (+1.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCB | 10,931,200 | |
| KL MUA chủ động | 4,724,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,206,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:11:01 | TCB | 28.8 | 1,000,000 | 28,800,000,000 | 28,800,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 31.25 | 0.4 +1.30% | 341.8 | 10,931,200 | 28.8 | 1,000,000 |
11/06/2026 | 30.85 | -0.1 -0.32% | 203.7 | 6,590,700 | 28.8 | 1,000,000 |
10/06/2026 | 30.95 | 0.05 +0.16% | 145.44 | 4,691,800 | 308.16 | 9,758,001 |
09/06/2026 | 30.9 | 0.05 +0.16% | 296.23 | 9,572,400 | 99.86 | 3,115,970 |
08/06/2026 | 30.85 | -0.85 -2.68% | 299.19 | 9,610,500 | 40.11 | 1,270,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)