Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.55 -1.05 (-3.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TAL | 297,200 | |
| KL MUA chủ động | 22,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 274,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 27.55 | -1.05 -3.67% | 8.31 | 297,200 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 28.6 | -0.05 -0.17% | 2.71 | 95,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 28.65 | 0.25 +0.88% | 1.85 | 64,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 28.4 | -0.7 -2.41% | 2.9 | 102,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 29.1 | -0.5 -1.69% | 2.54 | 87,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)