Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SZC | 669,200 | |
| KL MUA chủ động | 283,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 385,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 23.6 | 0 0.00% | 15.77 | 669,200 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 23.6 | -0.1 -0.42% | 9.08 | 385,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 23.7 | 0.95 +4.18% | 27.58 | 1,179,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 22.75 | 0.2 +0.89% | 4.79 | 210,800 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 22.55 | 0.3 +1.35% | 6.54 | 292,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)