Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
71.80 +0.90 (+1.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp STB | 4,486,600 | |
| KL MUA chủ động | 2,410,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,076,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:11:38 | STB | 70.82 | 90,000 | 6,373,440,000 | 6,373,440,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 71.8 | 0.9 +1.27% | 323.69 | 4,486,600 | 6.37 | 90,000 |
12/06/2026 | 70.9 | -0.4 -0.56% | 390.06 | 5,420,000 | 6.37 | 90,000 |
11/06/2026 | 71.3 | 0.7 +0.99% | 291.52 | 4,074,600 | 6.37 | 90,000 |
10/06/2026 | 70.6 | -1.4 -1.94% | 225.66 | 3,159,300 | 17.28 | 240,000 |
09/06/2026 | 72 | 2.2 +3.15% | 595.82 | 8,269,000 | 16.16 | 230,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)