Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.05 +0.90 (+3.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSI | 24,099,500 | |
| KL MUA chủ động | 12,690,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,409,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:00:07 | SSI | 24.7 | 1 | 24,700 | 49,400 |
09:00:31 | SSI | 24.7 | 1 | 24,700 | 24,700 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 27.05 | 0.9 +3.44% | 650.4 | 24,099,500 | 0 | 2 |
12/06/2026 | 26.15 | -0.15 -0.57% | 374.72 | 14,197,600 | 0 | 2 |
11/06/2026 | 26.3 | -0.25 -0.94% | 196.59 | 7,448,000 | 0 | 2 |
10/06/2026 | 26.55 | 0.05 +0.19% | 241.7 | 9,106,800 | 26.19 | 970,001 |
09/06/2026 | 26.5 | 0.15 +0.57% | 300.5 | 11,329,000 | 0 | 1 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)