Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.85 +0.30 (+2.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SSB | 2,322,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,756,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 565,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 14.85 | 0.3 +2.06% | 33.93 | 2,322,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 14.55 | 0.05 +0.34% | 31.77 | 2,178,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 14.5 | 0.1 +0.69% | 30.47 | 2,110,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 14.4 | 0.05 +0.35% | 32.73 | 2,271,300 | 2.44 | 170,000 |
09/06/2026 | 14.35 | 0.05 +0.35% | 34.39 | 2,410,200 | 434.88 | 30,200,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)