Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.75 -0.05 (-0.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SRF | 37,300 | |
| KL MUA chủ động | 13,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 23,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 8.75 | -0.05 -0.57% | 0.32 | 37,300 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 8.8 | 0.1 +1.15% | 0.43 | 49,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 8.7 | 0.2 +2.35% | 0.55 | 65,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 8.5 | 0.27 +3.28% | 0.27 | 32,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 8.23 | 0.13 +1.60% | 0.46 | 56,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)