Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SMC | 222,600 | |
| KL MUA chủ động | 102,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 120,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 10.7 | 0 0.00% | 2.37 | 222,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 10.7 | 0 0.00% | 1.66 | 155,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 10.7 | -0.05 -0.47% | 2.62 | 245,100 | 8.04 | 700,000 |
09/06/2026 | 10.75 | 0 0.00% | 1.54 | 143,700 | 15.02 | 1,500,000 |
08/06/2026 | 10.75 | 0 0.00% | 2.03 | 189,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)