Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.08 -0.04 (-0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SKG | 65,700 | |
| KL MUA chủ động | 13,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 52,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 9.08 | -0.04 -0.44% | 0.6 | 65,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 9.12 | 0.02 +0.22% | 0.43 | 47,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 9.1 | 0.09 +1.00% | 0.32 | 40,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 9.01 | 0.02 +0.22% | 0.47 | 52,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 8.99 | -0.03 -0.33% | 0.35 | 39,700 | 2.3 | 274,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)