Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.00 -0.10 (-0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SJD | 154,400 | |
| KL MUA chủ động | 3,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 145,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 14 | -0.1 -0.71% | 2.17 | 154,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 14.1 | 0 0.00% | 0.31 | 21,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 14.1 | 0.05 +0.36% | 0.43 | 30,800 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.05 | -0.05 -0.35% | 0.73 | 51,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 14.1 | -0.05 -0.35% | 0.45 | 31,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)