Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SIP | 151,800 | |
| KL MUA chủ động | 40,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 111,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 52 | 0 0.00% | 7.87 | 151,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 52 | 1 +1.96% | 6.34 | 122,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 51 | 1.2 +2.41% | 24.71 | 490,700 | 185 | 3,700,000 |
09/06/2026 | 49.8 | -0.2 -0.40% | 12.81 | 256,800 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 50 | -1 -1.96% | 11.85 | 235,900 | 4.59 | 90,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)