Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.90 +0.70 (+3.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHS | 33,037,700 | |
| KL MUA chủ động | 19,642,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,394,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:17:54 | SHS | 20 | 60,000 | 1,200,000,000 | 1,200,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 18.9 | 0.7 +3.85% | 630.42 | 33,037,700 | 1.2 | 60,000 |
12/06/2026 | 18.2 | -0.1 -0.55% | 331.2 | 17,964,300 | 1.2 | 60,000 |
11/06/2026 | 18.3 | 0 0.00% | 313.08 | 16,936,600 | 1.2 | 60,000 |
10/06/2026 | 18.3 | 0.3 +1.67% | 200.73 | 10,998,400 | 96.44 | 5,358,000 |
09/06/2026 | 18 | 0 0.00% | 124.69 | 6,968,400 | 0.98 | 60,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)