Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.80 +0.15 (+1.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SHB | 58,486,500 | |
| KL MUA chủ động | 42,998,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,487,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:30:52 | SHB | 14 | 680,000 | 9,520,000,000 | 9,520,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 13.8 | 0.15 +1.10% | 805.06 | 58,486,500 | 9.52 | 680,000 |
11/06/2026 | 13.65 | -0.15 -1.09% | 519.51 | 37,995,600 | 9.52 | 680,000 |
10/06/2026 | 13.8 | 0 0.00% | 583.61 | 42,373,200 | 135.73 | 9,723,689 |
09/06/2026 | 13.8 | 0.1 +0.73% | 580.53 | 42,321,800 | 74.61 | 5,420,000 |
08/06/2026 | 13.7 | -0.3 -2.14% | 627.46 | 45,816,900 | 213.56 | 15,190,001 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)