Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGN | 2,900 | |
| KL MUA chủ động | 300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 52.8 | 0 0.00% | 0.15 | 2,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 52.8 | 0 0.00% | 0.37 | 7,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 52.8 | -0.2 -0.38% | 0.1 | 1,800 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 53 | 0 0.00% | 0.24 | 4,500 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 53 | 0 0.00% | 0.26 | 4,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)